VN-Index1,738.97−0.82%USD/VND26,100−0.27%Vàng SJC143.0•0.00%S&P 5007,783.36−0.24%Nasdaq27,387.57−0.55%Dow Jones51,172.72−0.01%DXY102.30+0.06%BTC$81,929−1.29%ETH$2,511.51−1.93%BNB$754.46−1.42%SOL$111.71−3.61%Dầu WTI$92.23+4.47%Vàng thế giới$4,147.70+0.17%VN-Index1,738.97−0.82%USD/VND26,100−0.27%Vàng SJC143.0•0.00%S&P 5007,783.36−0.24%Nasdaq27,387.57−0.55%Dow Jones51,172.72−0.01%DXY102.30+0.06%BTC$81,929−1.29%ETH$2,511.51−1.93%BNB$754.46−1.42%SOL$111.71−3.61%Dầu WTI$92.23+4.47%Vàng thế giới$4,147.70+0.17% Lịch sự kiện kinh tế
Giờ hiển thị theo giờ Việt Nam (GMT+7). Số liệu thực tế được cập nhật ngay khi công bố.
GiờSự kiệnTrước đóDự báoThực tếMức độ
Thứ Hai, 05/10
USPMI dịch vụ ISM tháng 9
Trước: 55.4Dự báo: 55Thực tế: 54.9Nguồn: Institute for Supply Management
55.45554.9Thứ Ba, 06/10
USViệc làm ADP (hằng tuần)
Trước: 20KThực tế: 23.75KNguồn: Automatic Data Processing, Inc.
20K—23.75KUSCán cân thương mại tháng 8
Trước: -92.8 tỷ USDDự báo: -102 tỷ USDThực tế: -105.6 tỷ USDNguồn: BEA
-92.8 tỷ USD-102 tỷ USD-105.6 tỷ USDThứ Tư, 07/10
USTồn kho dầu thô API
Trước: 1.02 triệuThực tế: -2.09 triệuNguồn: American Petroleum Institute (API)
1.02 triệu—-2.09 triệuUSLãi suất vay mua nhà 30 năm (MBA)
Trước: 7.3%Thực tế: 7.49%Nguồn: Mortgage Bankers Association of America
7.3%—7.49%Thứ Năm, 08/10Hôm nay
USBiên bản họp FOMC
Nguồn: Federal Reserve
———USĐơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu
Trước: 199KDự báo: 200KThực tế: 197KNguồn: Department of Labour
199K200K197KThứ Sáu, 09/10
USNiềm tin người tiêu dùng (ĐH Michigan) tháng 10 · sơ bộ
Trước: 48.1Dự báo: 47.6Nguồn: University of Michigan
48.147.6—Thứ Ba, 13/10
USBáo cáo ngân sách tháng tháng 9
Trước: -167 tỷ USDNguồn: Financial Management Service
-167 tỷ USD——USViệc làm ADP (hằng tuần)
Trước: 23.75KNguồn: Automatic Data Processing, Inc.
23.75K——Doanh số nhà hiện hữu tháng 9
Thứ Tư, 14/10
USLãi suất vay mua nhà 30 năm (MBA)
Trước: 7.49%Nguồn: Mortgage Bankers Association of America
7.49%——USLạm phát CPI tháng 9 (so với cùng kỳ)
Trước: 3.4%Nguồn: BLS
3.4%——Lạm phát CPI tháng 9 (so với tháng trước)
Thứ Năm, 15/10
USTồn kho dầu thô API
Trước: -2.09 triệuNguồn: American Petroleum Institute (API)
-2.09 triệu——USChỉ số giá sản xuất PPI tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.4Nguồn: BLS
0.4——Chỉ số sản xuất Empire State (New York) tháng 10
Thứ Sáu, 16/10
USGiá nhập khẩu tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.7%Nguồn: BLS
0.7%——USGiá xuất khẩu tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.6%Nguồn: BLS
0.6%——Sản xuất công nghiệp tháng 9 (so với tháng trước)
Thứ Bảy, 17/10
USDòng vốn dài hạn ròng (TIC) tháng 8
Trước: -27.9Nguồn: Department of the Treasury
-27.9——Thứ Hai, 19/10
USChỉ số thị trường nhà ở NAHB tháng 10
Trước: 32Nguồn: National Association of Home Builders
32——Thứ Ba, 20/10
USViệc làm ADP (hằng tuần)
Nguồn: Automatic Data Processing, Inc.
———USGiấy phép xây dựng tháng 9 · sơ bộ
Nguồn: Census Bureau
———USSố nhà khởi công tháng 9
Thứ Tư, 21/10
USTồn kho dầu thô API
Nguồn: American Petroleum Institute (API)
———USLãi suất vay mua nhà 30 năm (MBA)
Nguồn: Mortgage Bankers Association of America
———Thứ Năm, 22/10
USĐơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu
Nguồn: Department of Labour
———Thứ Sáu, 23/10
USPMI tổng hợp (S&P Global) tháng 10 · sơ bộ
Nguồn: S&P Global
———USPMI sản xuất (S&P Global) tháng 10 · sơ bộ
Trước: 55.9Nguồn: S&P Global
55.9——PMI dịch vụ (S&P Global) tháng 10 · sơ bộ
Thứ Hai, 26/10
USChỉ số hoạt động kinh tế Fed Chicago tháng 9
Trước: -0.04Nguồn: Federal Reserve Bank of Chicago
-0.04——USChỉ số sản xuất Fed Dallas tháng 10
Trước: 9.8Nguồn: Federal Reserve Bank of Dallas
9.8——Thứ Ba, 27/10
USGiấy phép xây dựng tháng 9 (so với tháng trước) · chính thức
Trước: -2.1%Nguồn: Census Bureau
-2.1%——USViệc làm ADP (hằng tuần)
Nguồn: Automatic Data Processing, Inc.
———Đơn hàng lâu bền tháng 9 (so với tháng trước)
Thứ Tư, 28/10
USTồn kho dầu thô API
Nguồn: American Petroleum Institute (API)
———USLãi suất vay mua nhà 30 năm (MBA)
Nguồn: Mortgage Bankers Association of America
———Tồn kho bán buôn tháng 9 (so với tháng trước) · ước tính lần đầu
Thứ Năm, 29/10
USQuyết định lãi suất của Fed
Trước: 4Nguồn: Federal Reserve
4——USHọp báo của Chủ tịch Fed
Nguồn: Federal Reserve
———USChi tiêu cá nhân tháng 9 (so với tháng trước)
Thứ Sáu, 30/10
USChỉ số chi phí lao động quý 3 (so với quý trước)
Trước: 0.9Nguồn: BLS
0.9——USChi phí lao động – phúc lợi quý 3 (so với quý trước)
Trước: 1Nguồn: BLS
1——Chi phí lao động – tiền lương quý 3 (so với quý trước)
Thứ Hai, 02/11
USPMI sản xuất ISM tháng 10
Trước: 54.5Nguồn: Institute for Supply Management
54.5——USViệc làm ngành sản xuất ISM tháng 10
Trước: 52.7Nguồn: Institute for Supply Management
52.7——Dự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 4
Thứ Ba, 03/11
USBầu cử giữa kỳ Mỹ
Nguồn: TradingView
———USĐơn hàng nhà máy tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.1%Nguồn: Census Bureau
0.1%——USSố việc làm trống JOLTS tháng 9
Thứ Tư, 04/11
USTồn kho dầu thô API
Nguồn: American Petroleum Institute (API)
———USLãi suất vay mua nhà 30 năm (MBA)
Nguồn: Mortgage Bankers Association of America
———Việc làm khu vực tư nhân ADP tháng 10
Thứ Năm, 05/11
USNăng suất lao động phi nông nghiệp quý 3 (so với quý trước) · sơ bộ
Nguồn: BLS
———USĐơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu
Nguồn: Department of Labour
———Thứ Sáu, 06/11
USBảng lương phi nông nghiệp (Nonfarm Payrolls) tháng 10
Trước: 29KNguồn: BLS
29K——USTỷ lệ thất nghiệp tháng 10
Trước: 4.2%Nguồn: BLS
4.2%——Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động tháng 10
USXuất khẩu tháng 8
Trước: 310.7 tỷ USDThực tế: 315.2 tỷ USDNguồn: Census Bureau
310.7 tỷ USD—315.2 tỷ USD
USNhập khẩu tháng 8
Trước: 403.6 tỷ USDThực tế: 420.8 tỷ USDNguồn: Census Bureau
403.6 tỷ USD—420.8 tỷ USDUSDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 3
Trước: 3.7%Dự báo: 3.7%Thực tế: 3.7%Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
3.7%3.7%3.7%USTriển vọng năng lượng ngắn hạn EIA
Nguồn: TradingView
———USTồn kho xăng EIA
Trước: -1.68 triệuDự báo: -1.7 triệuThực tế: 0.38 triệuNguồn: U.S. Energy Information Administration
-1.68 triệu-1.7 triệu0.38 triệu
USTồn kho dầu thô EIA
Trước: 0.92 triệuDự báo: 1.7 triệuThực tế: -3.19 triệuNguồn: U.S. Energy Information Administration
0.92 triệu1.7 triệu-3.19 triệuUSDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 3
Trước: 3.7%Dự báo: 3.7%Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
3.7%3.7%—
US
Trước: 3.98 triệuNguồn: National Association of Realtors
3.98 triệu——
USDoanh số nhà hiện hữu tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: -2%Nguồn: National Association of Realtors
-2%——US
0.4——
USLạm phát cơ bản tháng 9 (so với cùng kỳ)
Trước: 2.4%Nguồn: BLS
2.4%——USLạm phát cơ bản tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.3%Nguồn: BLS
0.3%——USChỉ số giá tiêu dùng CPI tháng 9
Trước: 334.98Nguồn: BLS
334.98——USChỉ số CPI (điều chỉnh mùa vụ) tháng 9
Trước: 334.13Nguồn: BLS
334.13——US
Trước: 7.6Nguồn: Federal Reserve Bank of New York
7.6——
USPPI lõi tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.2%Nguồn: Department of Labour
0.2%——USChỉ số sản xuất Fed Philadelphia tháng 10
Trước: 37.8Nguồn: Federal Reserve Bank of Philadelphia
37.8——USDoanh số bán lẻ nhóm lõi tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 1.4%Nguồn: Census Bureau
1.4%——USĐơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu
Trước: 197KNguồn: Department of Labour
197K——USDoanh số bán lẻ tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 1.2Nguồn: Census Bureau
1.2——USDoanh số bán lẻ trừ ô tô tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 1.4Nguồn: Census Bureau
1.4——USTồn kho doanh nghiệp tháng 8 (so với tháng trước)
Trước: 0.8%Nguồn: Census Bureau
0.8%——USDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 3
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———USTồn kho xăng EIA
Trước: 0.38 triệuNguồn: U.S. Energy Information Administration
0.38 triệu——USTồn kho dầu thô EIA
Trước: -3.19 triệuNguồn: U.S. Energy Information Administration
-3.19 triệu——US
Trước: 0%Nguồn: Federal Reserve
0%——
Trước: 1.27Nguồn: Census Bureau
1.27——
USGiấy phép xây dựng tháng 9 (so với tháng trước) · sơ bộ
Trước: -2.1%Nguồn: Census Bureau
-2.1%——USSố nhà khởi công tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: -2.6Nguồn: Census Bureau
-2.6——USDoanh số nhà chờ bán tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.3Nguồn: National Association of Realtors
0.3——USDoanh số nhà chờ bán tháng 9 (so với cùng kỳ)
Trước: -4.7Nguồn: National Association of Realtors
-4.7——USDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 3
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———US
Nguồn: U.S. Energy Information Administration
———
USTồn kho xăng EIA
Nguồn: U.S. Energy Information Administration
———US
Trước: 58.8Nguồn: S&P Global
58.8——
USNiềm tin người tiêu dùng (ĐH Michigan) tháng 10 · chính thức
Trước: 48.1Nguồn: University of Michigan
48.1——US
Trước: 0%Nguồn: Census Bureau
0%——
USĐơn hàng lâu bền trừ vận tải tháng 9 (so với tháng trước)
Nguồn: Census Bureau
———USGiá nhà Case-Shiller tháng 8 (so với cùng kỳ)
Trước: 2.5%Nguồn: Standard and Poor's
2.5%——USDoanh số nhà mới tháng 9
Trước: 0.68 triệuNguồn: Census Bureau
0.68 triệu——USDoanh số nhà mới tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 6.4%Nguồn: Census Bureau
6.4%——USNiềm tin người tiêu dùng (Conference Board) tháng 10
Trước: 81.9Nguồn: TradingView
81.9——USDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 3
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———US
———
USCán cân thương mại hàng hóa tháng 9 · ước tính lần đầu
Trước: -132.1 tỷ USDNguồn: Census Bureau
-132.1 tỷ USD——USTồn kho bán lẻ trừ ô tô tháng 9 (so với tháng trước) · ước tính lần đầu
Nguồn: Census Bureau
———USTồn kho xăng EIA
Nguồn: U.S. Energy Information Administration
———USTồn kho dầu thô EIA
Nguồn: U.S. Energy Information Administration
———USDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 3
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———0.9%——
USThu nhập cá nhân tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.2%Nguồn: BEA
0.2%——USTăng trưởng GDP quý 3 (so với quý trước) · ước tính lần đầu
Trước: 2.2%Nguồn: BEA
2.2%——USChỉ số giá PCE lõi tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.2%Nguồn: BEA
0.2%——USChỉ số giá GDP quý 3 (so với quý trước) · ước tính lần đầu
Trước: 6.1%Nguồn: BEA
6.1%——USChỉ số giá PCE tháng 9 (so với tháng trước)
Trước: 0.3%Nguồn: BEA
0.3%——USĐơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu
Nguồn: Department of Labour
———USChỉ số giá PCE tháng 9 (so với cùng kỳ)
Trước: 3.4%Nguồn: BEA
3.4%——USDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 4
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———US
0.9——
USPMI Chicago tháng 10
Trước: 58.8Nguồn: Institute for Supply Management
58.8——US
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———
Trước: 7.08 triệuNguồn: BLS
7.08 triệu——
US
Trước: 90KNguồn: Automatic Data Processing, Inc.
90K——
USXuất khẩu tháng 9
Trước: 315.2 tỷ USDNguồn: Census Bureau
315.2 tỷ USD——USCán cân thương mại tháng 9
Trước: -105.6 tỷ USDNguồn: BEA
-105.6 tỷ USD——USNhập khẩu tháng 9
Trước: 420.8 tỷ USDNguồn: Census Bureau
420.8 tỷ USD——USPMI dịch vụ ISM tháng 10
Trước: 54.9Nguồn: Institute for Supply Management
54.9——USTồn kho dầu thô EIA
Nguồn: U.S. Energy Information Administration
———USTồn kho xăng EIA
Nguồn: U.S. Energy Information Administration
———USDự báo GDPNow (Fed Atlanta) quý 4
Nguồn: Federal Reserve Bank of Atlanta
———US
61.8%——
USThu nhập bình quân theo giờ tháng 10 (so với cùng kỳ)
Trước: 3%Nguồn: BLS
3%——USThu nhập bình quân theo giờ tháng 10 (so với tháng trước)
Trước: 0.1%Nguồn: BLS
0.1%——USNiềm tin người tiêu dùng (ĐH Michigan) tháng 11 · sơ bộ
Nguồn: University of Michigan
———